auditory sense

auditory sense

The child uses her auditory sense to listen to the birds singing.

Định nghĩa

Danh từ
- Thính giác, khả năng nghe: "auditory sense" chỉ khả năng cảm nhận âm thanh thông qua tai, một trong năm giác quan cơ bản của con người động vật. cho phép chúng ta nhận biết xử lý các sóng âm thanh từ môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Thính giác của anh ấy bị tổn thương sau vụ nổ lớn.)
  • (Chó thính giác nhạy bén hơn nhiều so với con người.)
  • (Thính giác giúp chúng ta thưởng thức âm nhạc giao tiếp qua lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on one's auditory sense": dựa vào thính giác của ai đó.
    • Blind people often rely heavily on their auditory sense to navigate. (Người thường dựa nhiều vào thính giác để di chuyển.)
  • "auditory sense impairment": suy giảm thính giác.
    • Age-related auditory sense impairment is common among the elderly. (Suy giảm thính giác do tuổi tác thường gặpngười lớn tuổi.)
  • "auditory sense processing": quá trình xử lý âm thanh của thính giác.
    • Children with autism may have difficulty with auditory sense processing. (Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong quá trình xử lý âm thanh của thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (tính từ): thuộc về thính giác.
    • The auditory cortex processes sound signals. (Vỏ não thính giác xử lý tín hiệu âm thanh.)
  • Sense of hearing (cụm danh từ): khả năng nghe, đồng nghĩa với "auditory sense".
    • Her sense of hearing is exceptionally acute. (Khả năng nghe của ấy đặc biệt nhạy bén.)
  • Hearing (danh từ): thính giác, thường dùng thay thế "auditory sense" trong giao tiếp hàng ngày.
    • His hearing is failing as he grows older. (Thính giác của anh ấy đang suy giảm khi anh ấy lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing: khả năng nghe; từ thông dụng nhất.
  • Auditory faculty: chức năng thính giác; thuật ngữ trang trọng hơn.
  • Acoustic sense: giác quan âm thanh; ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hear out: lắng nghe hết lời ai đó.
    • Please hear me out before making a decision. (Hãy nghe tôi nói hết trước khi đưa ra quyết định.)
  • Listen up: chú ý lắng nghe.
    • Listen up, everyone! I have an announcement. (Mọi người chú ý lắng nghe! Tôi một thông báo.)
Thành ngữ liên quan
  • All ears: sẵn sàng lắng nghe.
    • Tell me your story; I'm all ears. (Kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn; tôi đang rất chú ý lắng nghe đây.)
  • Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được chú ý.
    • His warnings fell on deaf ears. (Những lời cảnh báo của anh ấy đã bị phớt lờ.)
  • Prick up one's ears: dỏng tai lên nghe.
    • The dog pricked up its ears at the sound of the doorbell. (Con chó dỏng tai lên khi nghe tiếng chuông cửa.)